Bản dịch của từ Heater trong tiếng Trung

Heater

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heater (Noun)

hˈiɾɚ
hˈiɾəɹ
01

A device for warming the air or water.

加热器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A gun.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A fastball.

快速投球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ