ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Heater
A device for warming the air or water.
加热器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A gun.
枪
A fastball.
快速投球
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/heater/