Bản dịch của từ Height trong tiếng Trung

Height

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Height (Noun)

haɪt
haɪt
01

Height, altitude.

高度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The measurement of someone or something from head to foot or from base to top.

从头到脚或从底到顶的测量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The point or period at which something is at its best or strongest.

巅峰时刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ