ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Altitude
The height of an object or point in relation to sea level or ground level.
物体或点相对于海平面或地面的高度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/altitude/