Bản dịch của từ Hero trong tiếng Trung

Hero

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hero (Noun Countable)

hˈiərəʊ
ˈhɛroʊ
01

The main male character in a story film or play

男主角;主人公

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A person admired for having done something brave noble or especially good

英雄;英勇人物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A person whom someone admires very much and wants to be like

偶像;崇拜对象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa