Bản dịch của từ Hide trong tiếng Trung

Hide

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hide (Verb)

hˈaɪd
ˈhaɪd
01

To prevent someone from discovering something

隐藏 - 防止某人发现某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To conceal oneself or something from view

躲藏 - 将自己或某物从视野中隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To keep something secret

隐藏 - 使某事物不被发现或知晓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hide (Noun)

hˈaɪd
ˈhaɪd
01

The act of hiding

隐匿 - 隐藏的行为;秘密地不让别人知道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A covering or shelter

掩体 - 用来遮蔽或庇护的覆盖物或住所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa