ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hobby
Interest.
爱好
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An activity done regularly in one's leisure time for pleasure.
在空闲时间定期做的活动,以获得乐趣。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hobby/