ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hoodlum
A person who engages in crime and violence a hooligan or gangster.
参与犯罪和暴力的人,流氓或黑手党成员。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hoodlum/