Bản dịch của từ Humanlike trong tiếng Trung

Humanlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humanlike (Adjective)

hjˈumənlˌaɪk
hjˈumənlˌaɪk
01

Resembling a human in appearance or character.

像人类一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh