ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hyperactivity
The condition of being abnormally or extremely active.
过度活跃;异常兴奋的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hyperactivity/