ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hypha
Each of the branching filaments that make up the mycelium of a fungus.
真菌的分枝丝
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hypha/