Bản dịch của từ Idiot trong tiếng Trung

Idiot

AdjectiveNounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idiot (Adjective)

01

Behaving or appearing in a foolish or stupid way

愚蠢的行为或表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Idiot (Noun)

ˈɪdiət
ˈɪdiət
01

A person who acts in a selfdefeating or significantly counterproductive way

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who lacks intelligence or common sense

缺乏智慧的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A foolish or stupid person

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Idiot (Idiom)

01

Act like an idiot to behave in a silly or irrational manner

表现得像个傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Play the idiot to behave foolishly or ineptly

装傻,行为愚蠢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ