Bản dịch của từ Illusory trong tiếng Trung

Illusory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illusory (Adjective)

ɪlˈuːsərˌi
ˌɪˈɫusɝi
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Based on illusion not real or true

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa