Bản dịch của từ . impatient trong tiếng Trung

. impatient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

. impatient (Adjective)

ˈiː ɪmpˈeɪʃənt
ˈi ˌɪmˈpeɪʃənt
01

Restless especially under delay

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Annoyed by the lack of progress

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa