Bản dịch của từ Impeding trong tiếng Trung

Impeding

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impeding (Verb)

ɪmpˈidɪŋ
ɪmpˈidɪŋ
01

Delay or prevent (someone or something) by obstructing them; hinder.

妨碍,阻止进展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Impeding (Adjective)

ɪmpˈidɪŋ
ɪmpˈidɪŋ
01

Causing delay or hindrance; obstructive.

造成延迟或障碍的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ