Bản dịch của từ Implicit trong tiếng Trung

Implicit

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Implicit (Adjective)

ɪmplˈɪsət
ɪmplˈɪsɪt
01

Suggested though not directly expressed.

暗示的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Always to be found in; essentially connected with.

内在的; 本质上相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

With no qualification or question; absolute.

绝对的,暗示的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a function) not expressed directly in terms of independent variables.

隐含的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ