Bản dịch của từ Imposing trong tiếng Trung

Imposing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imposing (Adjective)

ɪmpˈəʊzɪŋ
ˈɪmˈpoʊzɪŋ
01

Having a grand or impressive appearance

雄伟的 - 具有宏大或令人印象深刻的外观

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Commanding attention or respect because of size or manner

气派的 - 因其规模或举止而引人注目或令人敬畏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa