Bản dịch của từ Impure trong tiếng Trung

Impure

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impure (Adjective)

ɪmpjˈʊɹ
ɪmpjˈʊɹ
01

Morally wrong especially in sexual matters.

道德败坏的,尤其与性有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mixed with foreign matter adulterated.

混杂的,掺杂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ