Bản dịch của từ Foreign trong tiếng Trung

Foreign

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreign (Adjective)

ˈfɒr.ən
ˈfɔːr.ən
01

Belonging abroad, abroad.

来自国外的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strange, unfamiliar.

陌生的,奇怪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of, from, in, or characteristic of a country or language other than one's own.

外国的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Strange and unfamiliar.

陌生的,不熟悉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ