Bản dịch của từ Impurity trong tiếng Trung

Impurity

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impurity (Noun)

ɪmpjˈʊɹəti
ɪmpjˈʊɹɪti
01

The state or quality of being impure.

不纯的状态或性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Impurity (Noun)

ɪmpjˈʊrɪtiz
ˌɪmˈpjʊrətiz
01

A substance that is undesirable or unwanted in a material

杂质 - 材料中不希望或不需要的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The quality of being impure a state of being contaminated or mixed with something else

杂质 - 不纯净的性质;被污染或与其它物质混合的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An element or compound that is not part of the desired composition of a substance

杂质 - 不属于所需成分的物质或化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ