Bản dịch của từ Incantation trong tiếng Trung

Incantation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incantation (Noun)

ˌɪnkɑːntˈeɪʃən
ˌɪŋkɑnˈteɪʃən
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A ritual chant used in religious or magical contexts

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A series of words said as a magic spell or charm

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa