Bản dịch của từ Chant trong tiếng Trung

Chant

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chant (Noun)

ʃˈɑːnt
ˈtʃænt
01

A repeated rhythmic phrase typically one that is sung or shouted

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A melodic and rhythmic vocal expression often used in religious or spiritual contexts

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chant (Verb)

ʃˈɑːnt
ˈtʃænt
01

To advocate or call out a slogan or phrase in unison with others

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa