ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rhythmic
Having or relating to rhythm.
有节奏的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Occurring regularly.
有规律地发生
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/rhythmic/