Bản dịch của từ Unison trong tiếng Trung
Unison
AdjectiveNoun

Unison (Adjective)
jˈunɪsn̩
jˈunɪsn̩
01
Performed in unison.
齐心协力
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Unison (Noun)
jˈunɪsn̩
jˈunɪsn̩
02
Simultaneous performance or utterance of action or speech.
同时进行的动作或言语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
