Bản dịch của từ Hymn trong tiếng Trung

Hymn

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hymn (Noun)

hˈɪm
ˈhɪm
Ví dụ
02

A religious song or poem of praise to God or a god

Ví dụ
Ví dụ

Hymn (Verb)

hˈɪm
ˈhɪm
01

To praise in song

Ví dụ
02

To sing a hymn or hymns

Ví dụ
03
Ví dụ