Bản dịch của từ Inciting trong tiếng Trung

Inciting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inciting (Verb)

ɪnsˈɑɪɾɪŋ
ɪnsˈɑɪɾɪŋ
01

Stir up or provoke an attitude feeling or action.

煽动情绪或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inciting (Adjective)

ɪnsˈɑɪɾɪŋ
ɪnsˈɑɪɾɪŋ
01

Likely to provoke or incite.

煽动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ