ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inciting
Stir up or provoke an attitude feeling or action.
煽动情绪或行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Likely to provoke or incite.
煽动的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inciting/