Bản dịch của từ Income trong tiếng Trung
Income
Noun

Income (Noun)
ˈɪŋ.kʌm
ˈɪn.kʌm
01
Income.
收入
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Money received, especially on a regular basis, for work or through investments.
收入,尤其是定期获得的工作或投资的资金。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
