ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inconsistent
Not compatible or in keeping with.
不一致
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Not staying the same throughout.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inconsistent/