Bản dịch của từ Indian trong tiếng Trung

Indian

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indian (Noun)

ˈɪndin
ˈɪndin
01

A native or inhabitant of India or South Asia.

印度人:印度或南亚的土著或居民。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Indian (Adjective)

ˈɪndin
ˈɪndin
01

Relating to India its people or its culture.

与印度及其文化、人民相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ