Bản dịch của từ Indigo trong tiếng Trung

Indigo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indigo (Noun)

ˈɪndəgˌoʊ
ˈɪndɪgˌoʊ
01

A tropical plant of the pea family, which was formerly widely cultivated as a source of dark blue dye.

一种热带豆科植物,曾广泛用于提取深蓝色染料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The dark blue dye obtained from the indigo plant.

从靛蓝植物提取的深蓝色染料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh