Bản dịch của từ Inept trong tiếng Trung

Inept

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inept (Adjective)

ɪnˈɛpt
ˈɪnɛpt
01

Having or showing no skill clumsy

笨拙的 - 指缺乏技巧或能力,显得不灵巧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Inappropriate or out of place unsuitable

不恰当 - 不合适或不合时宜的

Ví dụ
03

Ineffective or incompetent

无能的 - 不称职或无效的

Ví dụ