Bản dịch của từ Informally trong tiếng Trung

Informally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informally (Adverb)

ɪnfˈɔːməli
ˈɪnfɝməɫi
01

In a casual or unofficial manner

以非正式或私下的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a way that is characteristic of informal speech or writing

以一种非正式口语或书面语特有的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not formally or officially

非正式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa