Bản dịch của từ Inheriting trong tiếng Trung

Inheriting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inheriting (Verb)

ɪnhˈɛɹətɪŋ
ɪnhˈɛɹətɪŋ
01

To receive a characteristic or trait from one's ancestors.

从祖先那里继承特征或性格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To come into possession of a hereditary feature or characteristic.

继承遗传特征或特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ