Bản dịch của từ Inhibiting trong tiếng Trung

Inhibiting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhibiting (Verb)

ɪnhˈɪbətɪŋ
ɪnhˈɪbətɪŋ
01

To restrain hinder or prevent an action or process.

抑制或阻止一个行动或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inhibiting (Adjective)

ɪnhˈɪbətɪŋ
ɪnhˈɪbətɪŋ
01

Tending to inhibit or slow down a process or reaction.

抑制或减缓过程或反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ