Bản dịch của từ Inhibition trong tiếng Trung

Inhibition

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhibition (Noun)

ˌɪnəbˈɪʃn̩
ˌɪnɪbˈɪʃn̩
01

An order or writ of prohibition, especially against dealing with a specified piece of land or property.

禁止令,特别是针对特定土地或财产的法律文书。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of inhibiting a process.

抑制行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A feeling that makes one self-conscious and unable to act in a relaxed and natural way.

自我意识导致的拘谨感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ