Bản dịch của từ Insinuation trong tiếng Trung

Insinuation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insinuation (Noun)

ɪnsɪnjuˈeɪʃn
ɪnsɪnjuˈeɪʃn
01

An unpleasant hint or suggestion of something bad.

隐晦的暗示或建议,通常是负面的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ