Bản dịch của từ Insoluble trong tiếng Trung

Insoluble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insoluble (Adjective)

ɪnsˈɑljəbl
ɪnsˈɑljəbl
01

Of a substance incapable of being dissolved.

无法溶解的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Impossible to solve.

无法解决的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ