ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Insolvent
An insolvent person.
破产的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Unable to pay debts owed.
无力偿还债务
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/insolvent/