Bản dịch của từ Inspection trong tiếng Trung

Inspection

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspection (Noun)

ɪnspˈɛkʃn̩
ɪnspˈɛkʃn̩
01

Careful examination or scrutiny.

仔细检查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ