Bản dịch của từ Instability trong tiếng Trung

Instability

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instability (Noun)

ˌɪnstəbˈɪlɪti
ˌɪnstəbˈɪlɪti
01

The state of being unstable; lack of stability.

不稳定的状态;缺乏稳定性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Instability (Noun Uncountable)

ˌɪnstəbˈɪlɪti
ˌɪnstəˈbɪɫɪti
01

The quality of being unstable lack of stability

不稳定性 - 缺乏稳定性的性质;不稳定状态

Ví dụ
02

The likelihood of changes happening especially sudden changes

不稳定性 - 发生变化的可能性,尤其是突然的改变

Ví dụ
03

A state of mental or emotional disturbance

不稳定性 - 精神或情绪上的不安状态

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh