Bản dịch của từ Instant trong tiếng Trung

Instant

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instant (Adjective)

ˈɪn.stəns
ˈɪn.stəns
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Urgent; pressing.

紧急的; 迫切的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(in business letters) of the current month.

本月

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Of the present moment.

瞬间的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Instant (Noun)

ˈɪnstn̩t
ˈɪnstn̩t
01

A very short time; a moment.

瞬间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A precise moment of time.

瞬间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Instant coffee.

速溶咖啡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ