Bản dịch của từ Instruction trong tiếng Trung

Instruction

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instruction (Noun Countable)

ɪnˈstrʌk.ʃən
ɪnˈstrʌk.ʃən
01

Guidance and guidance.

指导与引导

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Instruction (Noun)

ɪnstɹˈʌkʃn̩
ɪnstɹˈʌkʃn̩
01

Detailed information about how something should be done or operated.

详细操作说明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A direction or order.

指令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Teaching; education.

教学;教育

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ