Bản dịch của từ Integrity trong tiếng Trung

Integrity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integrity (Noun)

ɪntˈɛgɹɪti
ɪntˈɛgɹɪti
01

The quality of being honest and having strong moral principles.

诚实与道德原则的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state of being whole and undivided.

完整性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh