Bản dịch của từ Intercepting trong tiếng Trung

Intercepting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intercepting (Verb)

ɪnɚsˈɛptɪŋ
ɪntɚsˈɛptɪŋ
01

To stop or catch something before it gets to its intended destination.

在目标到达之前拦截或捕获某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Intercepting (Adjective)

ɪnɚsˈɛptɪŋ
ɪntɚsˈɛptɪŋ
01

Relating to the act of stopping or catching something before it gets to its intended destination.

拦截

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ