Bản dịch của từ Interrogation trong tiếng Trung

Interrogation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrogation (Noun)

ˌɪntərəɡˈeɪʃən
ˌɪnˌtɛrəˈɡeɪʃən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A process of obtaining information through questioning

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa