Bản dịch của từ Intersecting trong tiếng Trung

Intersecting

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intersecting (Verb)

ɪnɚsˈɛktɪŋ
ɪntɚsˈɛktɪŋ
01

To cross or meet at a point.

交叉或相遇于一点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intersecting (Adjective)

ɪnɚsˈɛktɪŋ
ɪntɚsˈɛktɪŋ
01

Having one or more points in common.

交集,有共同点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intersecting (Noun)

ɪnɚsˈɛktɪŋ
ɪntɚsˈɛktɪŋ
01

A point or line common to two or more geometrical shapes.

两个或多个几何形状共同的点或线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ