ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intertwining
Twist or twine together.
交织在一起
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Twisting or twining together.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/intertwining/