Bản dịch của từ Introspection trong tiếng Trung

Introspection

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introspection (Noun)

ˌɪntɹəspˈɛkʃn̩
ˌɪntɹoʊspˈɛkʃn̩
01

The examination or observation of ones own mental and emotional processes.

自我反省

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ