ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Iridescent
Showing luminous colours that seem to change when seen from different angles.
呈现出从不同角度看会变化的亮丽色彩
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/iridescent/